Nghĩa chính
- Chiếc guốc gỗ Hà Landanh từA Dutch wooden clog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- klompDạng gốc (base form)
- klompen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- klompsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ox-yokes , . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc klompNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanklomp
Cùng gốc (doublet)clump