Dịch

klompie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên gạch đất sét nhỏ và cứngdanh từA small, hard clay brick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. klompieDạng gốc (base form)
  2. klompiesSố nhiều (plural)

AI