Dịch

kitchendom

danh từ (noun)
UK/ˈkɪt͡ʃ(ɪ)ndəm/US/ˈkɪt͡ʃ(ə)nˌdəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu vực nhà bếp hoặc dành cho nhân viên làm việc ở đó. [từ giữa thế kỉ XIX]danh từkhông đếm được (uncountable)The domain of the kitchen or people who work there.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , / ? / , , / ?

AI