Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
king quail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
ŋ
ˈ
k
w
eɪ
.
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chim cút ngực lam
danh từ
A bird of the species Synoicus chinensis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
king quail
Dạng gốc
(base form)
king quail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Asian blue quail
blue-breasted quail
Chinese painted quail
Nguồn gốc
(etymology)
king
+
quail
AI
1
Chim cút ngực lam
1
Chim cút ngực lam
1
Chim cút ngực lam