Dịch

king quail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim cút ngực lamdanh từA bird of the species Synoicus chinensis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. king quailDạng gốc (base form)
  2. king quailsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI