kilometrage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng quãng đường đã đi, tính bằng kmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total distance travelled, in kilometres.
- Số km mà ô tô đã đi được với một lượng nhiên liệu nhất địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The number of kilometres travelled by a vehicle on a certain volume of fuel.
- Khoản trợ cấp chi phí đi lại ở mức nhất định cho mỗi kmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An allowance for travel expenses at a specified rate per kilometre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kilometrageDạng gốc (base form)
- kilometragesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .