Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kicky-wicky
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ chồng
danh từ
Spouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kicky-wicky
Dạng gốc
(base form)
kicky-wick
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
‘
And
pray
what
is
the
significance
of
kicky-wicky
?’
Jack
took
it
and
his
face
grew
paler
still
with
anger
:
this
was
...
a
most
private
letter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
marital
(thuộc) hôn nhân, vợ chồng
conyugal
Vợ chồng, liên quan đến hôn nhân
matrimonio
Vợ chồng, đôi vợ chồng
AI
1
Vợ chồng
1
Vợ chồng
1
Vợ chồng