Dịch

kicky-wicky

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ chồngdanh từSpouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kicky-wickyDạng gốc (base form)
  2. kicky-wickiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ ?’ : ...

AI