Dịch

kia ora

thán từ (interjection)
UK/ˌkiː.əˈɔːɹ.ə/US/ˌki.ʌˈoːɹ.ə/NZnguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng như một lời chàothán từUsed as a greeting.
  2. Thể hiện thiện chí hoặc lòng biết ơnthán từExpressing good will or gratitude.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ".

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maorikia ora

AI