Nghĩa chính
- Quân nhân tử trậndanh từA person who is killed in action.
- Tử trậntính từInitialism of killed in action.
- Quân đội Độc lập Kachindanh từ riêngInitialism of Kachin Independence Army.
- Chiến thuật cờ vuadanh từ riêngInitialism of King's Indian Attack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KIADạng gốc (base form)
- KIAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ang kong kiadanh từ | danh từ | Một người có nhiều hình xăm |
| kia orathán từ | thán từ | Dùng như một lời chào |
| mee kiadanh từ | danh từ | Loại mì mỏng của Trung Quốc |
| kia quendanh từ | danh từ | Hình thức tra tấn của người Trung Quốc cổ đại, trong đó những tấm ván gỗ ép hoặc đập vào chân nạn nhân |
| kopi kiadanh từ | danh từ | Nam bồi bàn trẻ tuổi trong quán cà phê |
Họ từ (word family)
cùng gốc KIAVí dụ
- 1961 , , .Được thành lập năm 1961 để đấu tranh cho quyền tự trị lớn hơn cho dân tộc thiểu số cùng tên, KIA đã tự xây dựng thành một lực lượng quân sự đáng gờm, có bề dày kinh nghiệm hoạt động ở địa hình đồi núi.