Dịch

khaki green

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈkɑː.ki ˈɡɹiːn/US/ˈkæ.ki ˈɡɹin/

Nghĩa chính

  1. Màu giữa kaki và xanh lá cây; màu ô liu nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colour between khaki and green; light olive drab.
  2. Có màu xanh kakitính từOf a khaki green colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khaki greenDạng gốc (base form)
  2. khaki greensSố nhiều (plural)
  3. more khaki greenSo sánh hơn (comparative)
  4. most khaki greenSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . khaki-brown , .
  • ⅓ (10 ) .
  • [...] .

AI