Nghĩa chính
- Màu giữa kaki và xanh lá cây; màu ô liu nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colour between khaki and green; light olive drab.
- Có màu xanh kakitính từOf a khaki green colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- khaki greenDạng gốc (base form)
- khaki greensSố nhiều (plural)
- more khaki greenSo sánh hơn (comparative)
- most khaki greenSo sánh nhất (superlative)