Dịch

keytop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với keycapdanh từSynonym of keycap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keytopDạng gốc (base form)
  2. keytopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI