Dịch

keycap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần của phím (trên bàn phím) được người dùng nhấn, trái ngược với bất kỳ bộ phận cơ điện nào bên dướidanh từThe part of a key (on a keyboard) that is pressed by the user, as opposed to any electromechanical unit underneath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keycapDạng gốc (base form)
  2. keycapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • two-station .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI