Nghĩa chính
- Việc gõ phím ngẫu nhiên trên bàn phím để truyền tải sự thất vọng, tiếng cười hoặc cảm xúc khác; văn bản được tạo ra như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A haphazard striking of keys on a keyboard to convey frustration, laughter, or other emotion; the text so produced.
- Gõ mạnh hoặc trộn ngẫu nhiên các phím trên bàn phímđộng từTo type aggressively or randomly mash keys on a keyboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keysmashDạng gốc (base form)
- keysmashesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa