Nghĩa chính
- Bộ phím, bàn phímdanh từA small board with keys primarily used for tactile input into a machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keypadDạng gốc (base form)
- keypadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| numeric keypaddanh từ | danh từ | Bàn phím số |
Ví dụ
- , . … … .Anh kéo khung tranh sang một bên, để lộ một chiếc két sắt phía sau. Chang nhấn bốn nút trên bàn phím… …và cánh cửa két sắt mở ra.
- ½ , "" 0189 .Để viết ký hiệu ½, hãy giữ phím 'Alt' và gõ 0189 trên bàn phím số.
- .Nhập mật khẩu của bạn trên bàn phím.