Dịch

keypad

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phím, bàn phímdanh từA small board with keys primarily used for tactile input into a machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keypadDạng gốc (base form)
  2. keypadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

numeric keypaddanh từBàn phím số

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . … … .Anh kéo khung tranh sang một bên, để lộ một chiếc két sắt phía sau. Chang nhấn bốn nút trên bàn phím… …và cánh cửa két sắt mở ra.
  • ½ , "" 0189 .Để viết ký hiệu ½, hãy giữ phím 'Alt' và gõ 0189 trên bàn phím số.
  • .Nhập mật khẩu của bạn trên bàn phím.

AI