Nghĩa chính
- Các loài côn trùng thuộc chi Kermesdanh từđếm được (countable)Any of several insects of the genus Kermes.
- Loại thuốc nhuộm màu đỏ thẫm được làm từ xác của những con côn trùng nàydanh từkhông đếm được (uncountable)A crimson dye made from the crushed bodies of these insects.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kermes oakdanh từ | danh từ | Cây sồi, Quercus coccifera, có nguồn gốc từ khu vực phía tây Địa Trung Hải và cao từ 1-6 mét |
| kermesic aciddanh từ | danh từ | Sắc tố hóa học màu đỏ từ thuốc nhuộm kermes côn trùng có tên 1-methyl-2-carboxy-3,5,6,8-tetrahydroxyanthraquinone |
| kermes mineral | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha