Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kelpwort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây kali
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The plant kali.
Nguồn gốc
(etymology)
kelp
+
wort
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
potasio
Kali
AI
1
Cây kali
1
Cây kali
1
Cây kali