Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keep someone waiting
US
/ˈ
k
i
p
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
w
eɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bắt ai phải chờ
Xuất hiện ở từ khác
keep
kết hợp
bắt ai phải chờ đợi
waiting
kết hợp
để ai đó phải chờ
AI
1
Bắt ai phải chờ
1
Bắt ai phải chờ
1
Bắt ai phải chờ