Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keep pets
US
/ˈ
k
i
p
ˈ
p
ɛ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Nuôi thú cưng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acariciar
Nuôi thú cưng
Xuất hiện ở từ khác
keep
kết hợp
nuôi thú cưng
AI
1
Nuôi thú cưng
1
Nuôi thú cưng
1
Nuôi thú cưng