Nghĩa chính
- Không vào, cấm vàođộng từnội động từ (intransitive)To refrain from entering a place or condition.
- Ngăn không cho vàođộng từngoại động từ (transitive)To restrain someone or something from entering a place or condition.
- Ăn diện, diện đồđộng từTo dress up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep outNguyên thể (infinitive)
- keeps outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Sau khi được cảnh báo, anh ta đã không vào.
- .Lời cảnh báo đã ngăn anh ta vào trong.
- , Cho tôi mặc đồ Chanel, diện thật đẹp.