Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no trespassing
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Cấm vào!
cụm từ
Used on notices, indicating that entry or access to a place is forbidden.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cấm vào!
keep out
Ví dụ
Gustavo
found
a
"
no
trespassing
"
sign
there
.
No
Trespassing
.
No
trespassing
!
AI
1
Cấm vào!
1
Cấm vào!
1
Cấm vào!