Nghĩa chính
- Giữ bình tĩnhđộng từTo remain calm, reasonable, level-headed, especially in a situation likely to cause distress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep one's headNguyên thể (infinitive)
- keeps one's headNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept one's head (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping one's headPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- keep one's headupLuôn lạc quan khi đối mặt với nghịch cảnh
- keep one's headdownDùng theo nghĩa đen, xem keep, one, head, down
Cụm từ khác (phrase)keep one's head above waterTồn tại hoặc chịu đựng, đặc biệt là trong tình huống mà một người đang phải vật lộn để tránh bị choáng ngợp bởi hoàn cảnh tài chính bất lợikeep one's head on a swivelCảnh giác, để cảnh giáckeep one's head below the parapetTránh tạo ra bất kỳ tranh cãi nào và do đó tránh trở thành mục tiêu cho sự chỉ trích của bất kỳ ai
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , .
Xuất hiện ở từ khác
- headkết hợpgiữ bình tĩnh