Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với accusationdanh từSynonym of accusation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcatēgoria
- từ tiếng Hy Lạp cổκᾰτηγορῐ́ᾱkătēgorĭ́ā
Cùng gốc (doublet)category
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)