katal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong hệ đo lường quốc tế, đơn vị dẫn xuất của hoạt tính xúc tác; một mol mỗi giâydanh từIn the International System of Units, the derived unit of catalytic activity; one mole per second. Symbol: kat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- katalDạng gốc (base form)
- katalsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκατάλυσιςkatálusis“dissolution”
Họ từ (word family)
cùng gốc katal- attokatalĐơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁻¹⁸ katal. Ký hiệu: mộtdanh từ
- gigakatalĐơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁹ katal. Ký hiệu: Gdanh từ
- centikatalĐơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁻² katal. Ký hiệu: cdanh từ
- femtokatalĐơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁻¹⁵ katal. Ký hiệu: fdanh từ
Từ liên quan (related word)