femtokatal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁻¹⁵ katal. Ký hiệu: fdanh từAn SI unit of catalytic activity equal to 10⁻¹⁵ katals. Symbol: f
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- femtokatalDạng gốc (base form)
- femtokatalsSố nhiều (plural)