Dịch

femtokatal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁻¹⁵ katal. Ký hiệu: fdanh từAn SI unit of catalytic activity equal to 10⁻¹⁵ katals. Symbol: f

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. femtokatalDạng gốc (base form)
  2. femtokatalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI