gigakatal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁹ katal. Ký hiệu: Gdanh từAn SI unit of catalytic activity equal to 10⁹ katals. Symbol: G
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gigakatalDạng gốc (base form)
- gigakatalsSố nhiều (plural)