Dịch

gigakatal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị SI của hoạt tính xúc tác bằng 10⁹ katal. Ký hiệu: Gdanh từAn SI unit of catalytic activity equal to 10⁹ katals. Symbol: G

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigakatalDạng gốc (base form)
  2. gigakatalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI