kafirize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thực hiện hoặc trở thành kafirđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become kafir.
- Buộc tội người khác là kẻ dị giáo chống lại đạo Hồiđộng từngoại động từ (transitive)To accuse another person of being a heretic against Islam.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)