Dịch

kafirize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thực hiện hoặc trở thành kafirđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become kafir.
  2. Buộc tội người khác là kẻ dị giáo chống lại đạo Hồiđộng từngoại động từ (transitive)To accuse another person of being a heretic against Islam.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 'non-believers'.
  • ( , )

AI