Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
just fine
US
/ˈ
dʒ
ʌ
s
t
ˈ
f
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thật là ổn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
do just fine
Làm rất ổn
Ví dụ
I'm
just
fine
,
Tôi thật là ổn, cảm ơn.
Xuất hiện ở từ khác
fine
kết hợp
chỉ ổn thôi
just
kết hợp
thật là ổn
AI
1
Thật là ổn
1
Thật là ổn
1
Thật là ổn