Dịch

jumper cable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cáp khởi động xe, dây câu bìnhdanh từA pair of insulated electrical wires with alligator clips at each end (typically used to jump-start a car with a dead (flat) battery).
  2. Cáp điện cung cấp kết nối giữa các phương tiện đường sắt hoặc đường bộdanh từAn electrical cable providing a connection between rail or road vehicles.
  3. Dây nhảydanh từA jump wire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jumper cableDạng gốc (base form)
  2. jumper cablesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Anh ấy luôn để một bộ cáp khởi động xe trong hộp cứu hộ trên xe, vì anh ấy từng một lần bị hết bình điện.
  • , .Khi chạy nhiều toa, việc điều khiển giữa các đầu máy được thực hiện thông qua cáp nối và các ống dẫn khí, ống chân không.
  • multiple-unit ( ) .Việc hoàn toàn thiếu vắng các cáp nối nhiều toa mang lại cho khu vực này một sự gọn gàng mà thường không thể thấy trên các đầu máy diesel của Anh.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI