Nghĩa chính
- Loại pin di động, có kèm theo dây cáp và bộ sạc, dùng để sạc pin đã chết, đặc biệt là trên ô tôdanh từA portable battery, fitted with cables and a charger, used to charge a dead battery, especially in a car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battery boosterDạng gốc (base form)
- battery boostersSố nhiều (plural)