Dịch

battery booster

danh từ (noun)
US/ˈbæt.əɹi ˈbustɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại pin di động, có kèm theo dây cáp và bộ sạc, dùng để sạc pin đã chết, đặc biệt là trên ô tôdanh từA portable battery, fitted with cables and a charger, used to charge a dead battery, especially in a car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battery boosterDạng gốc (base form)
  2. battery boostersSố nhiều (plural)

AI