Dịch

jukebox

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Máy hát tự độngdanh từA coin-operated machine that plays recorded music, with push-buttons to make selections.
  2. Ứng dụng phát nhạcdanh từA software application capable of replaying tracks from a digital music collection.
  3. Hệ thống băng đĩadanh từAn automated carousel for the storage and retrieval of tapes, CD-ROMs, etc.
  4. Nghe máy tự độngđộng từTo play and listen to music from a jukebox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jukeboxNguyên thể (infinitive)
  2. jukeboxesSố nhiều (plural)
  3. jukeboxedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. jukeboxingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

video jukeboxdanh từMáy hát tự động (máy phát nhạc chọn lọc) được trang bị màn hình điện tử
jukebox musicaldanh từVở nhạc kịch chủ yếu bao gồm các bài hát đã được phát hành trước đó và được công chúng biết đến, thường có cốt truyện được viết riêng để đưa chúng vào câu chuyện
jukebox soundtrackChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Dạng rút gọn của jukebox musical
  1. Ellipsis of jukebox musical.

Nguồn gốc (etymology)

juke“roadside café”box

Ví dụ

  • " ' , ' ""Tôi yêu nhạc rock 'n roll / Vậy nên hãy bỏ thêm một đồng xu vào máy hát tự động đi em / Tôi yêu nhạc rock 'n roll / Vậy nên hãy đến và dành thời gian nhảy cùng tôi"
  • , : , , 3 , .Trước khi xuất phim ra băng, hãy kiểm tra kỹ các điểm sau: Đảm bảo tất cả các chương trình không cần thiết đã được đóng lại, bao gồm chương trình email, trình phát nhạc MP3 và trình duyệt web.
  • .Các vở nhạc kịch jukebox thường được so sánh với nhạc kịch hoành tráng và được coi là một nhánh trực tiếp.

AI