Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinfonola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy hát tự động
danh từ
jukebox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinfonola
Dạng gốc
(base form)
sinfonola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jukebox
Máy hát tự động
AI
1
Máy hát tự động
1
Máy hát tự động
1
Máy hát tự động