jujube
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quả hạch (quả) ngọt và ăn được của một số loài cây nhỏ ở Địa Trung Hải và Châu Phidanh từThe sweet and edible drupes (fruits) of several Mediterranean and African species of small trees.
- Cây táo tàudanh từA fruit-bearing tree, Ziziphus jujuba or Ziziphus zizyphus.
- Quả của cây này là fructus jujubaedanh từThe fruit of this tree, fructus jujubae.
- Cây táo tadanh từA fruit-bearing tree, Ziziphus mauritiana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jujubeDạng gốc (base form)
- jujubesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indian jujubedanh từ | danh từ | Các loài Ziziphus mauritiana của cây ăn quả có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi |
| juju bean | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quả của cây này
- The fruit of this tree.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jujubeTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijujube
- từ tiếng Latinh trung đạijujuba
- từ tiếng Pháp cổjujube