Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azufaifo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/asuˈfaifo/
Nghĩa chính
1
Táo tàu
danh từ
jujube
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azufaifo
Dạng gốc
(base form)
azufaifo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jujube
Quả hạch (quả) ngọt và ăn được của một số loài cây nhỏ ở Địa Trung Hải và Châu Phi
AI
1
Táo tàu
1
Táo tàu
1
Táo tàu