Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jth
tính từ
(adjective)
/
d
͡
ʒ
eɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Xảy ra ở vị trí j trong dãy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring at position j in a sequence.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ith
nth
Nguồn gốc
(etymology)
j
+
-th
AI
1
Xảy ra ở vị trí j trong dãy
1
Xảy ra ở vị trí j trong dãy
1
Xảy ra ở vị trí j trong dãy