Dịch

joypad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bộ điều khiển trò chơi được cầm trên tay, trong đó các chữ số (đặc biệt là ngón tay cái) được sử dụng để cung cấp thông tin đầu vàodanh từA type of game controller held in the hands, where the digits (especially thumbs) are used to provide input.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joypadDạng gốc (base form)
  2. joypadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • arcade-style , .
  • , idustry, ( , ).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI