Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jollyful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vui vẻ
tính từ
Jolly.
2
Đầy niềm vui hoặc vẻ đẹp
tính từ
Full of pleasure or beauty.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
快乐
kuài lè
Vui vẻ, vui sướng
高兴
gāo xìng
Vui vẻ, vui mừng
乐
lè
Vui, vui vẻ, sung sướng
Tiếng Tây Ban Nha
de buena gana
Sẵn lòng, vui vẻ
alegre
Vui vẻ, tươi vui
contento
Vui vẻ, vui mừng, hân hoan
Ví dụ
I
don't
think
he
had
an
enemy
in
the
world
.
He
was
just
a
jollyful
man
.
AI
1
Vui vẻ
2
Đầy niềm vui hoặc vẻ đẹp
1
Vui vẻ
2
Đầy niềm vui hoặc vẻ đẹp
1
Vui vẻ
2
Đầy niềm vui hoặc vẻ đẹp