jing
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh, tinh khídanh từkhông đếm được (uncountable)According to traditional Chinese medicine, a dense essence stored in the kidneys that is the material basis for the physical body. It is yin in nature.
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- Daode .Các lời dạy của ông được đúc kết trong cuốn sách uyên bác Đạo Đức Kinh mà những người theo Đạo giáo coi là thẩm quyền và giáo lý tối cao của tôn giáo này.
- " : ."Hãy đọc tác phẩm "Đạo Đức Kinh: Bản dịch tối giản.