Dịch

jilt

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yêu ((thường) nói về người đàn bà)danh từA woman who readily casts aside her lover.
  2. Tình phụ, bỏ rơi người yêuđộng từngoại động từ (transitive)To cast off capriciously or unfeelingly, as a lover; to deceive in love.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiltNguyên thể (infinitive)
  2. jiltsSố nhiều (plural)
  3. jiltedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. jiltingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , ; , , .
  • , ; , .

AI