Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jilter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
l
t
ə
/
US
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
l
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người jilts người khác
danh từ
One who jilts another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jilter
Dạng gốc
(base form)
jilter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jilt
+
-er
AI
1
Người jilts người khác
1
Người jilts người khác
1
Người jilts người khác