Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jiltee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị bỏ rơi
danh từ
One who is jilted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jiltee
Dạng gốc
(base form)
jiltee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dumpee
Nguồn gốc
(etymology)
jilt
+
-ee
AI
1
Người bị bỏ rơi
1
Người bị bỏ rơi
1
Người bị bỏ rơi