Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jewbush
danh từ
(noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
uː
b
ʊ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cây thuốc dấu
danh từ
The low-growing tropical American shrub Euphorbia tithymaloides (formerly Pedilanthus tithymaloides).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jewbush
Dạng gốc
(base form)
jewbush
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Jew
+
bush
AI
1
Cây thuốc dấu
1
Cây thuốc dấu
1
Cây thuốc dấu