Nghĩa chính
- Đoàn tàu trên một đường nhánhdanh từA train on a branch line.
- Thị trấn nước giậtdanh từA jerkwater town.
- , (thông tục) nhỏ bé, tầm thường, không quan trọngtính từOf an inhabited place, small, insignificant, and backward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jerkwaterDạng gốc (base form)
- jerkwatersSố nhiều (plural)
- more jerkwaterSo sánh hơn (comparative)
- most jerkwaterSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jerkwater towndanh từ | danh từ | Thị trấn nhỏ với cơ sở vật chất và tiện nghi tối thiểu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- một thành phố nhỏ
- […] , ( brake-man ) .