Dịch

Jen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  2. Tên cá nhân nam tính trong tiếng Anh trung cổ, một dạng viết tắt của Jehan trong tiếng Pháp cổdanh từ riêngMiddle English masculine personal name, a short form of Old French Jehan
  3. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.

Ví dụ

  • reporter’s .
  • Cardinals's , .
  • " .. ," Sharif's Washington's .

AI