Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- Tên cá nhân nam tính trong tiếng Anh trung cổ, một dạng viết tắt của Jehan trong tiếng Pháp cổdanh từ riêngMiddle English masculine personal name, a short form of Old French Jehan
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
Ví dụ
- reporter’s .
- Cardinals's , .
- " .. ," Sharif's Washington's .