Dịch

Jennings

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈdʒɛnɪŋz/

Dạng gốc:JenningMột họ hiếm có nguồn gốc như một tên đệm

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ cha đẻ.danh từ riêngAn English surname originating as a patronymic.
  2. A town in Tenterfield Shire, on the Northern Tablelands, New South Wales, Australia, on the border with Queensland.chưa dịchdanh từ riêng
  3. A settlement in Saint Mary parish, on Antigua, Antigua and Barbuda.chưa dịchdanh từ riêng
  4. A small town in Hamilton County, Florida.chưa dịchdanh từ riêng

13 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JenningsDạng gốc (base form)
  2. JenningsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jennings Countydanh từ riêngMột trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vernon. Được đặt theo tên của Jonathon Jennings

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
A minor city and township in Decatur County
  1. A minor city and township in Decatur County, Kansas.chưa dịch

Ví dụ

  • Lamare , 37, 2006. 2014 newly-acquired .
  • : , , , , .

AI