Dịch

Jenning

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ hiếm có nguồn gốc như một tên đệmdanh từ riêngA rare surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JenningDạng gốc (base form)
  2. JenningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jennings Countydanh từ riêngMột trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vernon. Được đặt theo tên của Jonathon Jennings

Họ từ (word family)

cùng gốc Jenning

AI