Jenning
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ hiếm có nguồn gốc như một tên đệmdanh từ riêngA rare surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JenningDạng gốc (base form)
- JenningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jennings Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vernon. Được đặt theo tên của Jonathon Jennings |