Dịch

javanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với javaitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of javaite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. javaniteDạng gốc (base form)
  2. javanitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI