Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
javanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với javaite
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of javaite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
javanite
Dạng gốc
(base form)
javanite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
javaite
Nguồn gốc
(etymology)
Javan
+
-ite
AI
1
Đồng nghĩa với javaite
1
Đồng nghĩa với javaite
1
Đồng nghĩa với javaite