jangler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó, hoặc một cái gì đó mà rung lêndanh từSomeone who, or something that jangles.
- Người nói nhiềudanh từA chatterer.
- Ai đó đang tranh luận ầm ĩdanh từSomeone who argues noisily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- janglerDạng gốc (base form)
- janglersSố nhiều (plural)