Dịch

jangler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó, hoặc một cái gì đó mà rung lêndanh từSomeone who, or something that jangles.
  2. Người nói nhiềudanh từA chatterer.
  3. Ai đó đang tranh luận ầm ĩdanh từSomeone who argues noisily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. janglerDạng gốc (base form)
  2. janglersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc jangler

Nguồn gốc (etymology)

AI