Dịch

bocazas

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/boˈkaθas/

Nghĩa chính

  1. Miệng to, miệng rộng, người nói nhiều (người nói quá nhiều)danh từbig mouth, bigmouth, chatterbox (someone who talks too much)

Đồng nghĩa (synonym)

AI