Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocazas
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/boˈkaθas/
Nghĩa chính
1
Miệng to, miệng rộng, người nói nhiều (người nói quá nhiều)
danh từ
big mouth, bigmouth, chatterbox (someone who talks too much)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bocachancla
boceras
hocicón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
big mouth
Miệng của một người nói quá nhiều, đặc biệt là bằng cách đưa ra những tuyên bố cường điệu hoặc tiết lộ thông tin không phù hợp
AI
1
Miệng to
1
Miệng to
1
Miệng to