Dịch

big mouth

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈmaʊθ/US/ˈbɪɡ ˈmaʊθ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Miệng của một người nói quá nhiều, đặc biệt là bằng cách đưa ra những tuyên bố cường điệu hoặc tiết lộ thông tin không phù hợpdanh từThe mouth of someone who talks too much, especially by making exaggerated claims or by inappropriately revealing information.
  2. Người nói quá nhiều, đặc biệt là bằng cách đưa ra những tuyên bố phóng đại hoặc tiết lộ thông tin không phù hợpdanh từA person who talks too much, especially by making exaggerated claims or by inappropriately revealing information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big mouthDạng gốc (base form)
  2. big mouthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

open one's big mouthđộng từNói về những điều hấp tấp hoặc ngu ngốc, tốt hơn hết là nên giữ im lặng
have a big mouthTo mồm, nhiều chuyện

Ví dụ

  • .Im mồm!
  • .
  • , !

AI