jam session
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Buổi hòa tấu ngẫu hứngdanh từAn informal gathering of musicians to play music, especially improvised jazz or a similar genre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jam sessionDạng gốc (base form)
- jam sessionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- happeningđồng nghĩathường dùng cho âm nhạc, nhưng cũng chỉ sự kiện tự phát