Dịch

Jai

danh từ riêng (proper noun)
US/dʒaɪ/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA male given name from Sanskrit used in India.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Cụm từ (phrase)

Jai Hindthán từ"Chiến thắng cho Ấn Độ", một khẩu hiệu yêu nước được giơ lên để chào mừng hoặc tôn vinh Ấn Độ
Jai Shri Ramthán từ"Chiến thắng cho Chúa Rama"; một lời chào hoặc lời cầu khẩn đối với vị thần Hindu Rama
jai alaidanh từMột trò chơi bóng ở xứ Basque trong đó người chơi đẩy bóng bằng một chiếc rổ dài gắn vào cổ tay
mooi-jaidanh từNữ giúp việc gia đình, thường là một cô con gái không mong muốn được mua từ một gia đình khác
Jai Siya Ramthán từChiến thắng cho Sita và Chúa Rāma

Họ từ (word family)

cùng gốc Jai

Ví dụ

  • , , .
  • . .
  • , , . .

AI