Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA male given name from Sanskrit used in India.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jai Hindthán từ | thán từ | "Chiến thắng cho Ấn Độ", một khẩu hiệu yêu nước được giơ lên để chào mừng hoặc tôn vinh Ấn Độ |
| Jai Shri Ramthán từ | thán từ | "Chiến thắng cho Chúa Rama"; một lời chào hoặc lời cầu khẩn đối với vị thần Hindu Rama |
| jai alaidanh từ | danh từ | Một trò chơi bóng ở xứ Basque trong đó người chơi đẩy bóng bằng một chiếc rổ dài gắn vào cổ tay |
| mooi-jaidanh từ | danh từ | Nữ giúp việc gia đình, thường là một cô con gái không mong muốn được mua từ một gia đình khác |
| Jai Siya Ramthán từ | thán từ | Chiến thắng cho Sita và Chúa Rāma |
Họ từ (word family)
cùng gốc JaiVí dụ
- , , .
- . .
- , , . .